Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.101,37
-0,81
-0,07%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
613,35
-2,89
-0,47%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,77%
1.198,83
+9,11
+0,77%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,75%
1.755,95
+30,26
+1,75%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
638,51
-5,11
-0,79%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,65%
843,52
+13,73
+1,65%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
215,95
+2,55
+1,19%
213,40213,40216,07213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.138,91
-47,01
-1,48%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,80%
934,37
+25,43
+2,80%
908,94912,57934,91912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,10%
1.477,43
-1,53
-0,10%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,19
-25,17
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
SIE:ETR
Siemens AG
240,40 €
-1,23%
(-3,10) 1 ngày
24 thg 4, 11:49:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIE...
Mở
241,25 €
Cao
242,90 €
Thấp
239,35 €
Vốn hoá thị trường
187,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
194,90 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
1,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
275,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
193,24 €
EPS
10,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,00 Tr
Số nhân viên
317 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Siemens AG là hãng thiết bị công nghiệp lớn nhất của CHLB Đức và châu Âu, các trụ sở quốc tế của Siemens đóng ở Berlin và München. Công ty này có 6 lĩnh vực kinh doanh: tự động hóa & điều khiển, điện lực, vận tải, y tế, thông tin và liên lạc và chiếu sáng. Ngày 28 tháng 11 năm 2007, Siemens tổ chức lại thành 3 nhóm: công nghiệp, năng lượng, chăm sóc y tế với 15 phân ban. Trên khắp thế giới, Siemens có nhiều công ty con và sử dụng khoảng 480.000 nhân công ở 90 quốc gia và có doanh số toàn cầu đạt 72,488 tỷ Euro trong năm tài chính 2007. Siemens AG được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt và đã niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán New York từ ngày 12 tháng 3 năm. Wikipedia
Giới thiệu về Siemens AG
Giám đốc điều hànhHüseyin Gelis | Onyeche Tifase | Roland Busch
Số nhân viên317 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1847
Trụ sở chínhMünchen, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Trang websiemens.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (2,22 ước tính)EUR
Doanh thu/Ước tính
19,14 T/ (18,98 T ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
19,76 T
19,38 T
21,43 T
19,14 T
Giá vốn hàng bán
12,09 T
11,84 T
13,32 T
11,51 T
Chi phí doanh thu
12,09 T
11,84 T
13,32 T
11,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,62 T
1,65 T
1,74 T
1,64 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,66 T
3,57 T
4,10 T
3,61 T
Chi phí hoạt động
5,34 T
4,92 T
6,36 T
5,14 T
Tổng chi phí hoạt động
17,43 T
16,76 T
19,68 T
16,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 T
2,61 T
1,74 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,00 Tr
20,00 Tr
-85,00 Tr
-86,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 T
2,89 T
2,38 T
2,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,83 T
2,89 T
1,88 T
2,94 T
Chi phí thuế thu nhập
733,00 Tr
668,00 Tr
520,00 Tr
718,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,09%
23,11%
21,80%
24,40%
Chi phí hoạt động khác
63,00 Tr
-298,00 Tr
516,00 Tr
-106,00 Tr
Thu nhập ròng
2,25 T
2,05 T
1,62 T
2,03 T
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
10,56%
7,56%
10,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,00
2,78
2,30
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
706,00 Tr
670,00 Tr
642,00 Tr
686,00 Tr
Chi phí lãi suất
-370,00 Tr
-450,00 Tr
-434,00 Tr
-435,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
336,00 Tr
220,00 Tr
208,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,13 T
3,50 T
2,67 T
3,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-557,00 Tr
-245,00 Tr
-36,00 Tr
-286,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay