Trang chủSIEMENS • NSE
add
Siemens Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.872,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.870,00 ₹ - 2.923,50 ₹
Phạm vi một năm
2.450,00 ₹ - 4.772,24 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 NT INR
Số lượng trung bình
902,50 N
Tỷ số P/E
36,61
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 35,87 T | -25,66% |
Chi phí hoạt động | 8,34 T | -19,25% |
Thu nhập ròng | 6,14 T | 21,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,12 | 63,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,45 | -26,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,93 T | -31,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,28 T | 23,85% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,14 T | 21,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1867
Trang web
Nhân viên
9.434