Trang chủSIF • NYSEAMERICAN
add
SIFCO Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,12 $
Mức chênh lệch một ngày
12,63 $ - 13,73 $
Phạm vi một năm
2,33 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,55 Tr USD
Số lượng trung bình
106,61 N
Tỷ số P/E
23,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,97 Tr | 14,80% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -7,23% |
Thu nhập ròng | 1,79 Tr | 177,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | 167,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 Tr | 601,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | -64,81% |
Tổng tài sản | 74,94 Tr | -7,46% |
Tổng nợ | 36,24 Tr | -23,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,79 Tr | 177,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,08 Tr | 308,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,00 N | -100,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,86 Tr | 11,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,00 N | -65,95% |
Dòng tiền tự do | 7,88 Tr | 392,95% |
Giới thiệu
SIFCO Industries, Inc., is a global metal component manufacturer based in Cleveland, Ohio. Wikipedia
Ngày thành lập
25 thg 10, 1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
259