Trang chủSIFG • AMS
add
Sif Holding NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,75 €
Mức chênh lệch một ngày
6,66 € - 6,74 €
Phạm vi một năm
6,07 € - 13,02 €
Giá trị vốn hóa thị trường
201,45 Tr EUR
Số lượng trung bình
42,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,11 Tr | 11,79% |
Chi phí hoạt động | 31,03 Tr | 72,25% |
Thu nhập ròng | -12,97 Tr | -448,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,04 | -411,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,04 Tr | -147,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,47 Tr | -5,43% |
Tổng tài sản | 721,81 Tr | 15,25% |
Tổng nợ | 509,24 Tr | 33,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,97 Tr | -448,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | -326,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,14 Tr | 77,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,86 Tr | -127,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,65 Tr | 29,18% |
Dòng tiền tự do | -5,23 Tr | 83,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
465