Trang chủSIGIP • NASDAQ
add
Selective Ins Group DS Repstg 1 1000 Interest 4.60% Non Cum Pref Shs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
16,70 $
Mức chênh lệch một ngày
16,60 $ - 16,70 $
Phạm vi một năm
16,60 $ - 18,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T USD
Số lượng trung bình
5,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 8,64% |
Chi phí hoạt động | 132,63 Tr | 10,45% |
Thu nhập ròng | 155,23 Tr | 62,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,37 | 49,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,57 | 58,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,14 Tr | 30,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 648,89 Tr | 27,38% |
Tổng tài sản | 15,16 T | 12,15% |
Tổng nợ | 11,55 T | 11,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,23 Tr | 62,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 376,26 Tr | 13,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,50 Tr | -25,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,96 Tr | -152,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,20 Tr | -112,31% |
Dòng tiền tự do | 270,59 Tr | -8,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.800