Trang chủSIILI • HEL
add
Siili Solutions Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
4,54 €
Mức chênh lệch một ngày
4,51 € - 4,64 €
Phạm vi một năm
4,32 € - 6,76 €
Giá trị vốn hóa thị trường
37,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,82 N
Tỷ số P/E
70,76
Tỷ lệ cổ tức
3,91%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 Tr | -0,99% |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | 12,61% |
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -1.225,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,16 | -1.236,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 825,00 N | -70,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,74 Tr | -22,99% |
Tổng tài sản | 76,64 Tr | -3,13% |
Tổng nợ | 38,04 Tr | -2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -1.225,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,06 Tr | -23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,00 N | 60,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 Tr | -16,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,14 Tr | -16,22% |
Dòng tiền tự do | -5,20 Tr | -3,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
856