Trang chủSILGO-RE1 • NSE
add
SILGO RETAIL LTD
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,00 ₹ - 14,28 ₹
Phạm vi một năm
3,00 ₹ - 14,28 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T INR
Số lượng trung bình
10,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,46 Tr | 81,45% |
Chi phí hoạt động | 5,34 Tr | 200,79% |
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | 76,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,13 | -2,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,66 Tr | 88,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,68 Tr | 2.262,00% |
Tổng tài sản | 1,18 T | 83,50% |
Tổng nợ | 45,13 Tr | -46,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | 76,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
22