Trang chủSIME • KLSE
add
Sime Darby Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,31 RM - 2,35 RM
Phạm vi một năm
1,56 RM - 2,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
15,81 T MYR
Số lượng trung bình
19,75 Tr
Tỷ số P/E
9,08
Tỷ lệ cổ tức
5,60%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,97 T | 7,04% |
Chi phí hoạt động | -83,00 Tr | 2,35% |
Thu nhập ròng | 449,00 Tr | 39,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | 30,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 2,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 T | 33,16% |
Tổng tài sản | 46,29 T | -1,66% |
Tổng nợ | 23,28 T | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 449,00 Tr | 39,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | 68,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,00 Tr | -154,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | 23,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 635,00 Tr | 250,47% |
Dòng tiền tự do | 2,34 T | 14,83% |
Giới thiệu
Sime Darby Berhad, referred to as Sime, is a Malaysian trading conglomerate. Its core businesses operate and serve in the industrial equipment and automotive sectors. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
30.000