Trang chủSIMP • IDX
add
Salim Ivomas Pratama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
575,00 Rp - 590,00 Rp
Phạm vi một năm
346,00 Rp - 720,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
9,07 NT IDR
Số lượng trung bình
12,20 Tr
Tỷ số P/E
4,39
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,14 NT | 29,77% |
Chi phí hoạt động | 366,14 T | 34,10% |
Thu nhập ròng | 649,18 T | -12,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,58 | -32,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 NT | -20,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,35 NT | 45,11% |
Tổng tài sản | 41,38 NT | 11,08% |
Tổng nợ | 14,78 NT | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,59 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 649,18 T | -12,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -358,60 T | -192,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -516,26 T | 5,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 NT | 199,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 769,58 T | 59,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
32.942