Trang chủSIP • EBR
add
SIPEF NV
Giá đóng cửa hôm trước
88,80 €
Mức chênh lệch một ngày
88,40 € - 89,60 €
Phạm vi một năm
58,20 € - 89,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
943,01 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,88 N
Tỷ số P/E
8,58
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,00 Tr | 33,74% |
Chi phí hoạt động | 17,33 Tr | 17,46% |
Thu nhập ròng | 33,87 Tr | 65,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,17 | 24,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,84 Tr | 52,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,37 Tr | 369,66% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 7,84% |
Tổng nợ | 167,15 Tr | -10,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,87 Tr | 65,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,72 Tr | 97,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,93 Tr | -4,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,08 Tr | -165,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,72 Tr | 1.106,80% |
Dòng tiền tự do | 19,79 Tr | 193,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
16.568