Trang chủSIQ • ASX
add
Smartgroup Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,98 $
Mức chênh lệch một ngày
7,89 $ - 8,05 $
Phạm vi một năm
6,82 $ - 9,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T AUD
Số lượng trung bình
472,58 N
Tỷ số P/E
13,15
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,09 Tr | 8,15% |
Chi phí hoạt động | 19,10 Tr | 23,88% |
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 0,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,30 | -7,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,19 Tr | 15,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,38 Tr | 25,21% |
Tổng tài sản | 708,45 Tr | 8,43% |
Tổng nợ | 431,38 Tr | 9,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 0,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,65 Tr | 10,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,37 Tr | -149,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,05 Tr | -69,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,76 Tr | -211,31% |
Dòng tiền tự do | 16,12 Tr | 2,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
909