Trang chủSIS • TSE
add
Savaria Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,35 $
Mức chênh lệch một ngày
25,28 $ - 25,85 $
Phạm vi một năm
14,97 $ - 26,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,84 T CAD
Số lượng trung bình
180,43 N
Tỷ số P/E
26,93
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 241,78 Tr | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 58,71 Tr | 4,87% |
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 43,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,48 | 32,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 42,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,66 Tr | 28,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,91 Tr | -47,87% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -1,37% |
Tổng nợ | 458,10 Tr | -15,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 43,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,03 Tr | 2,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,81 Tr | -36,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,26 Tr | -19,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,52 Tr | -41,08% |
Dòng tiền tự do | 31,01 Tr | 36,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.589