Trang chủSIVE • STO
add
Sivers Semiconductors AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,28 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,25 kr - 3,36 kr
Phạm vi một năm
3,03 kr - 5,56 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
967,89 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,40 Tr | 33,94% |
Chi phí hoạt động | 101,30 Tr | 15,24% |
Thu nhập ròng | -46,90 Tr | 8,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,05 | 31,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 24,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,10 Tr | -7,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,50 Tr | 425,00% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 0,61% |
Tổng nợ | 350,00 Tr | -5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,90 Tr | 8,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,80 Tr | 144,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 Tr | -17,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,10 Tr | 15.800,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,00 Tr | 230,43% |
Dòng tiền tự do | -11,05 Tr | 46,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
125