Trang chủSJJ • FRA
add
Serviceware SE
Giá đóng cửa hôm trước
12,35 €
Phạm vi một năm
11,75 € - 20,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
133,87 Tr EUR
Số lượng trung bình
61,00
Tỷ số P/E
71,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,58 Tr | 2,91% |
Chi phí hoạt động | 8,52 Tr | -2,23% |
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 110,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,45 | 104,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 995,63 N | 178,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -190,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,65 Tr | -1,24% |
Tổng tài sản | 171,40 Tr | 10,54% |
Tổng nợ | 123,54 Tr | 13,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 110,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
444