Trang chủSK • CNSX
add
Rottenstone Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,65 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,87 N | -4,73% |
Thu nhập ròng | -24,06 N | 5,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,11 N | 634,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,35 N | -71,47% |
Tổng tài sản | 312,23 N | -61,98% |
Tổng nợ | 7,56 N | -55,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,06 N | 5,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,30 N | -32,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,55 N | 97,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,85 N | -136,78% |
Dòng tiền tự do | -9,83 N | 93,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web