Trang chủSKAGI • ICE
add
Skagi hf
Giá đóng cửa hôm trước
18,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,60 kr - 19,00 kr
Phạm vi một năm
16,55 kr - 22,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
36,67 T ISK
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
18,88
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,21 T | 18,87% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 27,71% |
Thu nhập ròng | 1,56 T | 0,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,94 | -15,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 T | 31,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -24,63% |
Tổng tài sản | 85,04 T | 7,67% |
Tổng nợ | 61,05 T | 7,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 T | 0,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 469,89 Tr | 123,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,44 Tr | 95,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,17 Tr | -104,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,39 Tr | -49,08% |
Dòng tiền tự do | 884,52 Tr | -27,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
241