Trang chủSKBM • IDX
add
Sekar Bumi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
690,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
610,00 Rp - 690,00 Rp
Phạm vi một năm
268,00 Rp - 1.330,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 NT IDR
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
16,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 845,09 T | 37,18% |
Chi phí hoạt động | 201,53 T | 107,73% |
Thu nhập ròng | 15,09 T | 154,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | 139,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,05 T | 260,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 332,52 T | 15,63% |
Tổng tài sản | 2,32 NT | 26,18% |
Tổng nợ | 1,27 NT | 48,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,09 T | 154,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,61 T | -53,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,30 T | 56,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,54 T | 181,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,32 T | 4,28% |
Dòng tiền tự do | 25,16 T | -68,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
864