Trang chủSKEL • ICE
add
Skel fjarfestingafelag hf
Giá đóng cửa hôm trước
16,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,35 kr - 16,50 kr
Phạm vi một năm
14,60 kr - 17,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
30,71 T ISK
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
7,50
Tỷ lệ cổ tức
7,16%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 126,50 Tr | -47,29% |
Thu nhập ròng | 2,43 T | -31,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,52 T | 0,90% |
Tổng tài sản | 57,90 T | -4,42% |
Tổng nợ | 15,83 T | -6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 T | -31,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,00 Tr | 84,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,25 T | 183,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,52 T | -175,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -313,00 Tr | -256,11% |
Dòng tiền tự do | -343,94 Tr | -9,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
7