Trang chủSKFINDUS • NSE
add
SKF India (Industrial) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.083,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.085,10 ₹ - 2.237,60 ₹
Phạm vi một năm
2.005,00 ₹ - 2.766,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
108,72 T INR
Số lượng trung bình
26,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,75 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | — |
Thu nhập ròng | -500,90 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -5,73 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 16,99 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,90 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
479