Trang chủSKH • WSE
add
Skarbiec Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
37,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
37,50 zł - 38,00 zł
Phạm vi một năm
20,40 zł - 38,70 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
259,08 Tr PLN
Số lượng trung bình
6,59 N
Tỷ số P/E
3,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,76 Tr | 45,92% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | -95,74% |
Thu nhập ròng | 34,63 Tr | 1.154,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 134,47 | 759,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,30 Tr | -1.001,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,19 Tr | 13,12% |
Tổng tài sản | 1,44 T | 613,99% |
Tổng nợ | 1,20 T | 5.553,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,63 Tr | 1.154,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 484,53 Tr | 10.488,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,48 Tr | -2.936,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 Tr | -22,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 442,54 Tr | 8.948,09% |
Dòng tiền tự do | -61,81 Tr | -6.165,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
105