Trang chủSKJE • CPH
add
Skjern Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
283,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
286,00 kr - 297,50 kr
Phạm vi một năm
167,00 kr - 318,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T DKK
Số lượng trung bình
7,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,64 Tr | 8,76% |
Chi phí hoạt động | 85,47 Tr | 7,81% |
Thu nhập ròng | 63,03 Tr | 0,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,30 | -7,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,35 T | 41,00% |
Tổng tài sản | 15,77 T | 19,03% |
Tổng nợ | 13,79 T | 20,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,03 Tr | 0,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 2, 1906
Trang web
Nhân viên
243