Trang chủSKK • ASX
add
Stakk Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,074 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 Tr | 7.925,28% |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | 323,09% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -90,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,93 | 97,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -84,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,09 Tr | 3.137,69% |
Tổng tài sản | 29,11 Tr | 116,68% |
Tổng nợ | 2,45 Tr | 12,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -90,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -982,83 N | -592,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | -1.647,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,39 Tr | 17.486,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 Tr | 4.678,59% |
Dòng tiền tự do | -732,11 N | -146,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
18