Trang chủSKN1T • TAL
add
Nordic Fibreboard AS
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 €
Mức chênh lệch một ngày
0,76 € - 0,76 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,06 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 Tr EUR
Số lượng trung bình
554,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 Tr | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 388,00 N | 20,12% |
Thu nhập ròng | -77,00 N | 70,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 | 71,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,00 N | 414,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 N | 25,00% |
Tổng tài sản | 9,19 Tr | 4,65% |
Tổng nợ | 6,15 Tr | 29,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,00 N | 70,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,00 N | 233,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -219,00 N | -630,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,00 N | 42,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,00 N | -550,00% |
Dòng tiền tự do | -85,50 N | -1.036,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
67