Trang chủSKNY • CNSX
add
LIR Life Sciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 $
Mức chênh lệch một ngày
1,98 $ - 2,08 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 2,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
130,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,88 N | 62,18% |
Thu nhập ròng | -64,24 N | -53,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,40 N | 78,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | -20,09% |
Tổng tài sản | 1,20 Tr | -84,72% |
Tổng nợ | 54,69 N | -51,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 66,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,24 N | -53,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,58 N | 96,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,48 N | -76,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,01 N | 17,62% |
Dòng tiền tự do | -1,54 N | 95,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web