Trang chủSKPRES • KLSE
add
SKP Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,38 RM - 0,40 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 1,08 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
586,42 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,54 Tr
Tỷ số P/E
5,96
Tỷ lệ cổ tức
9,87%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,18 Tr | -9,24% |
Chi phí hoạt động | 32,98 Tr | 10,05% |
Thu nhập ròng | 16,12 Tr | -37,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,53 | -30,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,06 Tr | -19,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,08 Tr | 26,10% |
Tổng tài sản | 1,37 T | -1,03% |
Tổng nợ | 398,96 Tr | -12,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 972,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,12 Tr | -37,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,22 Tr | -42,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,59 Tr | 106,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,20 Tr | -28,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -590,00 N | -103,47% |
Dòng tiền tự do | 49,57 Tr | -50,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
7.627