Trang chủSKY • ASX
add
Sky Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 938,36 N | 68,44% |
Thu nhập ròng | -890,74 N | -65,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -601,88 N | -11,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 Tr | 5,39% |
Tổng tài sản | 21,94 Tr | 19,14% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | 16,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 813,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -890,74 N | -65,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -423,49 N | -43,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 485,96 N | 176,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,84 N | -101,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,64 N | -97,41% |
Dòng tiền tự do | -1,00 Tr | -38,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web