Trang chủSKYGOLD • NSE
add
Sky Gold and Diamonds Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
318,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
320,20 ₹ - 339,95 ₹
Phạm vi một năm
246,05 ₹ - 400,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
52,33 T INR
Số lượng trung bình
551,59 N
Tỷ số P/E
22,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,68 T | 77,13% |
Chi phí hoạt động | 309,23 Tr | 67,31% |
Thu nhập ròng | 804,66 Tr | 120,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | 24,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 119,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | 108,70% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 804,66 Tr | 120,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
780