Trang chủSKYH • NYSE
add
Sky Harbour Group Corp
9,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,63 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 16:02:08 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,52 $
Mức chênh lệch một ngày
9,54 $ - 9,85 $
Phạm vi một năm
8,22 $ - 13,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
733,43 Tr USD
Số lượng trung bình
151,91 N
Tỷ số P/E
39,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,06 Tr | 73,57% |
Chi phí hoạt động | 3,39 Tr | 51,36% |
Thu nhập ròng | 9,62 Tr | 171,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 119,39 | 141,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,03 Tr | 12,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,72 Tr | -66,27% |
Tổng tài sản | 593,18 Tr | 6,58% |
Tổng nợ | 421,21 Tr | 6,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,62 Tr | 171,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,56 Tr | 285,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,04 Tr | 65,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,02 Tr | -81,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 551,00 N | -97,27% |
Dòng tiền tự do | -22,45 Tr | -825,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
112