Trang chủSKYLP • IST
add
Skyalp Finansal Teknlojlr ve Dnsmnlk AS
Giá đóng cửa hôm trước
282,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
273,00 ₺ - 309,00 ₺
Phạm vi một năm
71,40 ₺ - 361,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T TRY
Số lượng trung bình
99,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,01 Tr | 36,93% |
Chi phí hoạt động | 52,95 Tr | 44,93% |
Thu nhập ròng | -10,27 Tr | 11,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,41 | 35,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,04 Tr | -279,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 738,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,10 Tr | 44,97% |
Tổng tài sản | 369,53 Tr | 33,91% |
Tổng nợ | 114,82 Tr | 96,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,27 Tr | 11,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,28 Tr | -477,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,12 Tr | -152,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,12 Tr | 3.387,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | 58,85% |
Dòng tiền tự do | -6,90 Tr | -136,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
53