Trang chủSKYW • NASDAQ
add
SkyWest Inc
104,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
104,08 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:15:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
108,71 $
Mức chênh lệch một ngày
103,34 $ - 106,64 $
Phạm vi một năm
74,70 $ - 123,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 T USD
Số lượng trung bình
281,32 N
Tỷ số P/E
10,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 173,33 Tr | -0,79% |
Thu nhập ròng | 91,16 Tr | -6,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | -13,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,21 | -5,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,62 Tr | -3,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 706,91 Tr | -11,82% |
Tổng tài sản | 7,39 T | 3,45% |
Tổng nợ | 4,64 T | -1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,16 Tr | -6,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 231,50 Tr | 24,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,63 Tr | -20,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,73 Tr | 21,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,14 Tr | 57,07% |
Dòng tiền tự do | -43,77 Tr | -194,63% |
Giới thiệu
SkyWest, Inc. is the holding company for SkyWest Airlines, a North American regional airline, as well as an aircraft leasing company. It is headquartered in St. George, Utah, United States. Wikipedia
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
14.797