Trang chủSLDP • NASDAQ
add
Solid Power Inc
3,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,76%)+0,027
3,56 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:48:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 $
Mức chênh lệch một ngày
3,51 $ - 3,81 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 8,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
775,28 Tr USD
Số lượng trung bình
6,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | -42,35% |
Chi phí hoạt động | 23,22 Tr | -10,34% |
Thu nhập ròng | -27,06 Tr | 11,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | -53,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 17,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,86 Tr | -6,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,78 Tr | 112,17% |
Tổng tài sản | 455,09 Tr | 1,53% |
Tổng nợ | 39,39 Tr | 3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 415,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,06 Tr | 11,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,39 Tr | -32,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,00 Tr | -3.295,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,71 Tr | 7.906,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,68 Tr | -104,52% |
Dòng tiền tự do | -19,61 Tr | -62,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
230