Trang chủSLGB • NASDAQ
add
Smart Logistics Global Ltd
1,16 $
Sau giờ giao dịch:(1,67%)-0,019
1,14 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:40:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 6,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,56 Tr USD
Số lượng trung bình
3,24 Tr
Tỷ số P/E
24,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,40 Tr | 11,43% |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | 2,60% |
Thu nhập ròng | 2,91 Tr | 356,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | 306,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,84 Tr | 492,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 Tr | -75,40% |
Tổng tài sản | 176,09 Tr | -17,66% |
Tổng nợ | 59,43 Tr | -4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 Tr | 356,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,56 Tr | -206,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,64 N | 98,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | -75,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 Tr | -1.229,35% |
Dòng tiền tự do | 3,04 Tr | 282,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
71