Trang chủSLMXF • OTCMKTS
add
Slam Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,071 $
Mức chênh lệch một ngày
0,059 $ - 0,076 $
Phạm vi một năm
0,0041 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 124,77 N | 124,65% |
Thu nhập ròng | -43,11 N | 35,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,68 N | -10,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | 135,03% |
Tổng tài sản | 3,76 Tr | 62,44% |
Tổng nợ | 619,67 N | -26,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,11 N | 35,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,48 N | 211,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,84 N | -897,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 869,09 N | 83,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 614,73 N | 80,67% |
Dòng tiền tự do | -229,21 N | -578,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web