Trang chủSLNO • NASDAQ
add
Soleno Therapeutics Inc
33,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,34%)+0,11
33,87 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:34:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,74 $
Mức chênh lệch một ngày
32,89 $ - 36,65 $
Phạm vi một năm
32,84 $ - 90,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T USD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
86,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,73 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 50,44 Tr | -14,21% |
Thu nhập ròng | 43,36 Tr | 177,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,94 Tr | 170,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,47 Tr | 4,82% |
Tổng tài sản | 563,83 Tr | 70,36% |
Tổng nợ | 113,72 Tr | 32,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,36 Tr | 177,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,70 Tr | 303,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,36 Tr | -2.045,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,90 Tr | -275,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,56 Tr | -546,81% |
Dòng tiền tự do | 50,02 Tr | 1.363,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
182