Trang chủSM • NYSE
add
SM Energy Co
29,10 $
Trước giờ mở cửa:(0,48%)+0,14
29,24 $
Đóng cửa: 28 thg 4, 03:08:57 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,78 $
Mức chênh lệch một ngày
28,87 $ - 29,48 $
Phạm vi một năm
17,45 $ - 33,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 T USD
Số lượng trung bình
6,00 Tr
Tỷ số P/E
5,16
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 678,22 Tr | -17,05% |
Chi phí hoạt động | 751,60 Tr | 12,42% |
Thu nhập ròng | 108,98 Tr | -42,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,07 | -30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | -56,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 501,06 Tr | -8,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 368,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,25 T | 7,88% |
Tổng nợ | 4,44 T | 2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,98 Tr | -42,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,91 Tr | -21,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,23 Tr | 90,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,94 Tr | -165,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,75 Tr | 111,20% |
Dòng tiền tự do | 223,02 Tr | 111,39% |
Giới thiệu
SM Energy Company is a company engaged in hydrocarbon exploration. It is organized in Delaware and headquartered in Denver, Colorado.
The company's assets are in the Eagle Ford Group/South Texas, the Permian Basin/Midland Basin, and the Uinta Basin.
As of December 31, 2024, the company had 678.3 million barrels of oil equivalent of estimated proved reserves, of which 44% was petroleum, 18% was natural gas liquids, and 38% was natural gas. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.241