Trang chủSMAR • IDX
add
Sinar Mas Agro Resources and Tech Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.770,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.680,00 Rp - 4.780,00 Rp
Phạm vi một năm
3.250,00 Rp - 7.250,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
13,64 NT IDR
Số lượng trung bình
131,45 N
Tỷ số P/E
7,41
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,39 NT | 9,74% |
Chi phí hoạt động | 1,73 NT | 18,70% |
Thu nhập ròng | 772,88 T | 26,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | 15,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 NT | 51,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 NT | 101,61% |
Tổng tài sản | 43,26 NT | 3,71% |
Tổng nợ | 21,84 NT | -0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,42 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 772,88 T | 26,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,76 NT | 1.537,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -682,23 T | -24,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,73 NT | -15.426,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 353,70 T | 140,07% |
Dòng tiền tự do | 1,32 NT | 184,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
18.679