Trang chủSMART • BKK
add
Smart Concrete PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,56 ฿ - 0,58 ฿
Phạm vi một năm
0,41 ฿ - 0,69 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
677,02 Tr THB
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,21 Tr | -16,69% |
Chi phí hoạt động | 19,25 Tr | -26,56% |
Thu nhập ròng | 9,22 Tr | -17,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,02 | -0,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,11 Tr | -26,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,49 Tr | 1,40% |
Tổng tài sản | 734,46 Tr | -4,57% |
Tổng nợ | 92,84 Tr | -13,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,22 Tr | -17,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,65 Tr | -38,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,81 Tr | 246,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -675,00 N | -0,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,78 Tr | -18,93% |
Dòng tiền tự do | 21,15 Tr | -48,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 1, 2004
Trang web
Nhân viên
201