Trang chủSMART • KLSE
add
Smart Asia Chemical Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,17 RM - 0,18 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,32 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
62,93 Tr MYR
Số lượng trung bình
45,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,91 Tr | -8,46% |
Chi phí hoạt động | 6,66 Tr | 17,73% |
Thu nhập ròng | 673,00 N | -0,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | 8,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | 2,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,30 Tr | -5,95% |
Tổng tài sản | 162,68 Tr | 4,95% |
Tổng nợ | 48,85 Tr | 7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 673,00 N | -0,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 572,00 N | 100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | 74,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 778,00 N | -83,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,00 N | 82,23% |
Dòng tiền tự do | -398,75 N | 3,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
130