Trang chủSMCRT • STO
add
SmartCraft Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
14,38 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,30 kr - 14,88 kr
Phạm vi một năm
13,45 kr - 17,90 kr
Số lượng trung bình
129,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,60 Tr | 5,48% |
Chi phí hoạt động | 47,91 Tr | 41,39% |
Thu nhập ròng | 10,24 Tr | -60,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | -62,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -28,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,76 Tr | -15,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,72 Tr | 15,17% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 2,25% |
Tổng nợ | 341,42 Tr | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 970,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,24 Tr | -60,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,02 Tr | -50,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,95 Tr | -1,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,39 Tr | 3,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,99 Tr | -302,33% |
Dòng tiền tự do | 8,88 Tr | -66,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
270