Trang chủSMDR • IDX
add
Samudera Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
352,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
342,00 Rp - 356,00 Rp
Phạm vi một năm
192,00 Rp - 474,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,67 NT IDR
Số lượng trung bình
50,45 Tr
Tỷ số P/E
6,40
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,48 Tr | -6,38% |
Chi phí hoạt động | 12,11 Tr | -11,68% |
Thu nhập ròng | 13,78 Tr | -26,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -21,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,95 Tr | -34,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,08 Tr | 1,14% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 7,36% |
Tổng nợ | 615,54 Tr | 9,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 760,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,73 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,78 Tr | -26,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,70 Tr | -49,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,07 Tr | -96,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,44 Tr | 19,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,20 Tr | -270,73% |
Dòng tiền tự do | -40,25 Tr | -297,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
5.079