Trang chủSMISCOR • KLSE
add
SMIS Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,58 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 0,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
25,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,83 N
Tỷ số P/E
8,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,02 Tr | -3,10% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | 2,44% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 203,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | 207,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 Tr | 1.013,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -166,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,06 Tr | 14,55% |
Tổng tài sản | 146,14 Tr | 5,79% |
Tổng nợ | 37,69 Tr | 5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 203,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,82 Tr | 125,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,03 Tr | 29,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -673,00 N | -413,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,00 N | 101,44% |
Dòng tiền tự do | -629,25 N | -147,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
423