Trang chủSMJF • NYSEAMERICAN
add
SMJ International Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 $
Mức chênh lệch một ngày
2,64 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,08 Tr USD
Số lượng trung bình
973,92 N
Tỷ số P/E
106,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,84 Tr | 1,51% |
Chi phí hoạt động | 4,93 Tr | 1,85% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -42,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,04 | -43,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 Tr | -20,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 895,99 N | -87,98% |
Tổng tài sản | 19,15 Tr | -16,89% |
Tổng nợ | 11,48 Tr | 16,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -42,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,88 N | -97,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,11 Tr | 254,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 Tr | -330,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | -316,27% |
Dòng tiền tự do | -748,15 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
41