Trang chủSMLE • IDX
add
Sinergi Multi Lestarindo PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
170,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
153,00 Rp - 175,00 Rp
Phạm vi một năm
83,00 Rp - 426,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
398,11 T IDR
Số lượng trung bình
11,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,90 T | -18,89% |
Chi phí hoạt động | 13,80 T | 6,99% |
Thu nhập ròng | -2,50 T | -180,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,58 | -199,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,75 T | -195,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,89 T | -32,54% |
Tổng tài sản | 194,04 T | -2,51% |
Tổng nợ | 89,11 T | -4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 T | -180,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -873,47 Tr | 93,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,90 T | -70,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -359,44 Tr | -101,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,14 T | -211,79% |
Dòng tiền tự do | -3,04 T | 84,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
68