Trang chủSMR • ASX
add
Stanmore Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,80 $
Mức chênh lệch một ngày
2,79 $ - 2,90 $
Phạm vi một năm
1,58 $ - 3,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T AUD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,42%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 507,90 Tr | -13,23% |
Chi phí hoạt động | 412,85 Tr | -3,74% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -94,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -93,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,80 Tr | -29,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,50 Tr | -26,79% |
Tổng tài sản | 2,92 T | -8,77% |
Tổng nợ | 1,20 T | -12,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 901,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -94,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,10 Tr | 16,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,90 Tr | 81,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,55 Tr | -224,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,15 Tr | 126,39% |
Dòng tiền tự do | 84,11 Tr | 4.341,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web