Trang chủSMR • NYSE
add
Nuscale Power Corp
11,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,25%)-0,030
11,77 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:56:55 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,76 $
Mức chênh lệch một ngày
11,54 $ - 12,26 $
Phạm vi một năm
11,08 $ - 57,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T USD
Số lượng trung bình
23,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 Tr | -94,72% |
Chi phí hoạt động | 60,29 Tr | 40,25% |
Thu nhập ròng | -50,83 Tr | 32,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,81 N | -1.183,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,80 | -3,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,08 Tr | -427,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 184,04% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 159,33% |
Tổng nợ | 298,96 Tr | 226,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,83 Tr | 32,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -203,70 Tr | -671,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,93 Tr | -2.217,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 737,47 Tr | 136,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 428,83 Tr | 47,91% |
Dòng tiền tự do | -173,04 Tr | -11.270,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
428