Trang chủSMR • NYSE
add
Nuscale Power Corp
19,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,052%)+0,010
19,24 $
Đóng cửa: 13 thg 1, 19:59:54 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,72 $
Mức chênh lệch một ngày
19,07 $ - 20,30 $
Phạm vi một năm
11,08 $ - 57,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T USD
Số lượng trung bình
26,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 Tr | 1.635,16% |
Chi phí hoạt động | 46,13 Tr | 11,97% |
Thu nhập ròng | -273,32 Tr | -1.465,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,32 N | 9,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,85 | -927,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,13 Tr | -6,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 691,78 Tr | 341,67% |
Tổng tài sản | 883,14 Tr | 248,67% |
Tổng nợ | 448,32 Tr | 174,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -273,32 Tr | -1.465,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -199,80 Tr | -1.469,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,11 Tr | -242,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 463,80 Tr | 1.107,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,89 Tr | 669,20% |
Dòng tiền tự do | 307,50 Tr | 13.180,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
330