Trang chủSMRA • IDX
add
Summarecon Agung Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
328,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
328,00 Rp - 338,00 Rp
Phạm vi một năm
324,00 Rp - 488,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 NT IDR
Số lượng trung bình
27,89 Tr
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 NT | -23,83% |
Chi phí hoạt động | 433,11 T | -6,99% |
Thu nhập ròng | 216,97 T | -50,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | -34,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,76 T | -33,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 NT | 2,61% |
Tổng tài sản | 38,34 NT | 14,34% |
Tổng nợ | 22,34 NT | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,97 T | -50,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 446,37 T | 0,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 NT | -244,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 NT | 172,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 279,03 T | -43,22% |
Dòng tiền tự do | -536,83 T | 41,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.686