Trang chủSMRT • NYSE
add
SmartRent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 1,85 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
321,01 Tr USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,47 Tr | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 12,87 Tr | -42,07% |
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 71,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,89 | 72,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 89,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,45 Tr | 122,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,55 Tr | -26,62% |
Tổng tài sản | 320,92 Tr | -23,62% |
Tổng nợ | 88,79 Tr | -32,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 232,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | 71,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,66 Tr | 163,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 Tr | 34,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -448,00 N | 93,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,53 Tr | 121,39% |
Dòng tiền tự do | 7,01 Tr | 149,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
418