Trang chủSMTRACK • KLSE
add
Smtrack Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,010 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,015 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,61 Tr MYR
Số lượng trung bình
169,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 561,00 N | -77,93% |
Chi phí hoạt động | 594,00 N | 111,42% |
Thu nhập ròng | -101,00 N | -101,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,00 | 96,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -98,00 N | 99,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,00 N | -48,80% |
Tổng tài sản | 69,44 Tr | -43,01% |
Tổng nợ | 23,69 Tr | -28,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,00 N | -101,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -258,00 N | -105,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,00 N | -120,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,00 N | 60,86% |
Dòng tiền tự do | -217,50 N | -129,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
300