Trang chủSN • NYSE
add
Sharkninja Inc
Giá đóng cửa hôm trước
101,71 $
Phạm vi một năm
60,50 $ - 133,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,36 T USD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
20,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 17,58% |
Chi phí hoạt động | 655,37 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | 255,21 Tr | 98,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,14 | 68,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 37,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 391,20 Tr | 61,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 777,29 Tr | 113,74% |
Tổng tài sản | 5,35 T | 21,74% |
Tổng nợ | 2,67 T | 8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,21 Tr | 98,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 587,06 Tr | 19,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,74 Tr | -32,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,15 Tr | 94,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 513,47 Tr | 117,83% |
Dòng tiền tự do | 463,28 Tr | 4,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.143