Trang chủSNA • NYSE
add
Snap-On Inc
367,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
367,51 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
364,21 $
Mức chênh lệch một ngày
362,13 $ - 368,72 $
Phạm vi một năm
289,81 $ - 390,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,08 T USD
Số lượng trung bình
405,70 N
Tỷ số P/E
19,15
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 339,70 Tr | 4,75% |
Thu nhập ròng | 260,70 Tr | 1,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,46 | -2,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,94 | 2,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,00 Tr | 0,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 19,38% |
Tổng tài sản | 8,41 T | 6,53% |
Tổng nợ | 2,46 T | -0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,70 Tr | 1,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,10 Tr | -8,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,90 Tr | 164,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,50 Tr | -1,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,40 Tr | 91,53% |
Dòng tiền tự do | 223,11 Tr | -20,89% |
Giới thiệu
Snap-on Incorporated is an American designer, manufacturer, and marketer of high-end tools and equipment for professional use in the transportation industry, including the automotive, heavy duty, equipment, marine, aviation, and railroad industries. Headquartered in Kenosha, Wisconsin, since 1930, Snap-on also distributes lower-end tools under the brand name Blue-Point. Their primary competitors include Matco, Mac Tools, and Cornwell Tools. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.000